asiatic cholera
A doctor examines a patient with symptoms of Asiatic cholera in a medical clinic.
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh tả châu Á, một bệnh nhiễm trùng đường ruột cấp tính do ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị ô nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- (Sự bùng phát của bệnh tả châu Á vào thế kỷ 19 đã giết chết hàng triệu người.)
- (Vệ sinh đúng cách có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh tả châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract asiatic cholera": mắc bệnh tả châu Á.
- Many travelers to the region contracted asiatic cholera due to unsafe water. (Nhiều du khách đến khu vực này đã mắc bệnh tả châu Á vì nước không an toàn.)
"to be diagnosed with asiatic cholera": được chẩn đoán mắc bệnh tả châu Á.
- He was diagnosed with asiatic cholera after experiencing severe diarrhea and vomiting. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tả châu Á sau khi bị tiêu chảy và nôn mửa nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cholera (danh từ): bệnh tả (dạng rút gọn của "asiatic cholera").
- Cholera is still a major health problem in some developing countries. (Bệnh tả vẫn là một vấn đề sức khỏe lớn ở một số nước đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Epidemic cholera: bệnh tả dịch (thường dùng để chỉ các đợt bùng phát lớn).
- Vibrio cholerae infection: nhiễm khuẩn tả (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "asiatic cholera", nhưng có thể dùng: - Come down with: mắc phải (bệnh). - He came down with asiatic cholera after drinking contaminated water. (Anh ấy mắc bệnh tả châu Á sau khi uống nước ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "asiatic cholera".